Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 17/03/2025 lúc 03:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harbor Miller
Miki Yamane
Christian Ramirez
Matheus Nascimento de Paula
1 - 1 Christian Ramirez
Carlos Emiro Torres Garces
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 21 | Tucker Lepley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 27 | Miguel Berry | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ