Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Minnesota United FC hôm nay ngày 30/06/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bongokuhle Hlongwane
0 - 2 Jeong Sang Bin
Jordan Adebayo Smith
Rory O'Driscoll
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 33 | 7 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 68 | 63 | 92.65% | 3 | 0 | 81 | 7.5 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 29 | 7.9 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 2 | 90 | 7 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 28 | 7.9 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 64 | 49 | 76.56% | 7 | 0 | 96 | 7.1 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 7 | 80 | 69 | 86.25% | 11 | 0 | 110 | 9.1 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 2 | 69 | 8 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 4 | 1 | 86 | 6.9 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 5 | 43 | 6.9 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 1 | Clinton Irwin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 56 | 8.9 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 44 | Moses Nyeman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 8.2 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 37 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 48 | 6.3 | |
| 11 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 36 | 7 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 39 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ