Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Nashville hôm nay ngày 08/07/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Anunga Tah Card changed
Brian Anunga Tah
Josh Bauer
Teal Bunbury
Amar Sejdic
Brent Kallman
Tyler Boyd
4 - 1 Sam Surridge
Brent Kallman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |||
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 9.5 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 62 | 8.4 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 42 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 44 | Brent Kallman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 6 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 78 | 6.7 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 5 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 21 | Forster Ajago | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ