Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs New England Revolution hôm nay ngày 06/07/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Luca Langoni
Maximiliano Urruti Mussa
Luis Mario Diaz Espinoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 13 | Dario Zuparic | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 4 | 52 | 6.96 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 15 | Eric Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 80 | Julio Ortiz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 1 | 0 | 60 | 6.86 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 55 | 6.03 | |
| 30 | Santiago Moreno | Forward | 4 | 2 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 60 | 7.88 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 69 | 6.36 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 65 | 7.39 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 60 | 7.47 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 3 | 64 | 7.08 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 33 | 6.17 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 2 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 1 | 65 | 7.83 | |
| 88 | Gage Guerra | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 90 | 7.17 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 81 | 73 | 90.12% | 9 | 0 | 101 | 7.59 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 79 | 6.57 | |
| 11 | Luis Mario Diaz Espinoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 2 | 47 | 6.64 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 1 | 74 | 6.64 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 4 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 42 | 6.46 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 59 | 6.35 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 25 | 7.17 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 2 | 41 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ