Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Queretaro FC hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Queretaro FC tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Jesus Hernandez
Juan Robles
Jhojan Esmaides Julio Palacios
Jaime Gomez Valencia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 89 | 95.7% | 1 | 3 | 108 | 7.7 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 13 | 0 | 66 | 7.9 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 1 | 1 | 79 | 8.4 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 22 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 80 | 90.91% | 3 | 5 | 113 | 7.8 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 2 | 90 | 7.6 | |
| 27 | Jimer Fory | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 14 | 6.6 | |
| 37 | Noah Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Ian Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 88 | Gage Guerra | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 19 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carlos Andres Villanueva Roland | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | ||
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Ronaldo Cisneros Morell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 3 | Oscar Gibram Manzanarez Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 5.4 | |
| 13 | Eduardo Alonso Armenta Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 30 | Jesus Fernando Pinuelas Sandoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 14 | Jesus Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 23 | Juan Robles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 19 | Aldahir Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ