Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Real Salt Lake hôm nay ngày 14/07/2024 lúc 09:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Andres Gomez
Cristian Arango
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Matty Crooks
Bryan Oviedo Jimenez
Anderson Andres Julio Santos
Nelson Palacio
Diego Luna
Matthew Bell
Maikel Chang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 11 | 51 | 7.3 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 5 | 40 | 35 | 87.5% | 9 | 1 | 74 | 9 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 3 | 2 | 6 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 74 | 9.6 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 71 | 6.2 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 1 | 94 | 6.9 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 16 | Maikel Chang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 7 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 69 | 68 | 98.55% | 0 | 1 | 79 | 6.9 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 19 | 57.58% | 4 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 12 | Matthew Bell | Forward | 0 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ