Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 14/06/2025 lúc 09:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ian Harkes
Cristian Espinoza
DeJuan Jones

Ian Harkes
Mark Anthony Kaye
Preston Judd
Benjamin Kikanovic
Ousseni Bouda
1 - 1 Preston Judd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 50 | 6.76 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 7.29 | |
| 13 | Dario Zuparic | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 71 | 7 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 60 | 6.19 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 30 | Santiago Moreno | Forward | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 8 | 0 | 68 | 6.29 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 2 | 86 | 6.72 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 58 | 6.25 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 2 | 72 | 6.58 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 2 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 7 | 2 | 73 | 7.64 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 57 | 6.78 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 3 | 2 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.06 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amahl Pellegrino | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Forward | 1 | 1 | 2 | 33 | 15 | 45.45% | 12 | 1 | 59 | 6.72 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 2 | 62 | 7.23 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 51 | 7.17 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 5 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 33 | 6.79 | |
| 6 | Ian Harkes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 34 | 5.6 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 37 | 7.43 | |
| 22 | DeJuan Jones | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 1 | 1 | 56 | 7.36 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 19 | Preston Judd | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 7.12 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 5 | Daniel Munie | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 46 | 7.39 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 42 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ