Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Sporting Kansas City hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Sporting Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Sporting Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Davis
Khiry Lamar Shelton
Zorhan Bassong
Erik Thommy
Magomed Shapi Suleymanov
Jake Davis
Santiago Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 42 | 7.08 | |
| 15 | Eric Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 5 | Claudio Bravo | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 1 | 2 | 68 | 7.52 | |
| 80 | Julio Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 78 | 6.68 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.62 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 87 | 6.96 | |
| 30 | Santiago Moreno | Forward | 4 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 50 | 7.45 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 72 | 6.82 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 51 | 7.23 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 1 | 60 | 7.18 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 2 | 76 | 7.05 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 55 | 6.94 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 62 | 6.25 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 59 | 47 | 79.66% | 2 | 0 | 72 | 6.45 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 6 | 3 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 42 | 6.69 | |
| 3 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 54 | 6.84 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 56 | 6.28 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 82 | 6.65 | |
| 7 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 46 | 6.62 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.15 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 16 | 6.07 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 87 | 7.1 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 5.77 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 44 | 6.06 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 2 | 72 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ