Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portland Timbers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryan Gauld
0 - 2 OBrian White
1 - 3 Ryan Gauld
Ryan Raposo
Adrian Andres Cubas
Sebastian Berhalter
Mathias Laborda
Pedro Jeampierre Vite Uca
Russell Teibert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.53 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 52 | 6.11 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 15 | 6.01 | |
| 23 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 30 | 5.81 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 48 | 5.94 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 5.91 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.77 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 18 | 5.69 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 47 | 6.01 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 43 | 5.77 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | ||
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 7.95 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 25 | 8.55 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 7 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 7.41 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 36 | 7.18 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 4 | 33 | 7.06 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ