Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Arsenal hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Arsenal tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Andre Dozzell(OW)
1 - 2 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Noni Madueke
Myles Lewis Skelly
1 - 3 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Benjamin William White
Jurrien Timber
Martin Odegaard
Kai Havertz
1 - 4 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Marli Salmon
Martin Zubimendi Ibanez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 46 | 7.1 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 3 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 5 | 36 | 7.1 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Defender | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 26 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 28 | 54.9% | 0 | 0 | 57 | 5.8 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 4 | 47 | 6.5 | |
| 16 | Luke Le Roux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 39 | 5.2 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 7 | 4 | 57.14% | 6 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 15 | Franco Umeh | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 49 | 6 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 6 | 3 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 3 | 30 | 9 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 22 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 89 | Marli Salmon | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ