Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyrhys Dolan
Ryan Hedges
Danny Batth
Makhtar Gueye
Todd Cantwell
John Buckley
Joe Rankin-Costello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 7 | 1 | 52 | 7.55 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 4 | 65 | 7.28 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 54 | 7.08 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 11 | 40.74% | 1 | 6 | 43 | 7.22 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 0 | 44 | 7.08 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.56 | |
| 18 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 3 | 4 | 68 | 6.73 | |
| 17 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.95 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 24 | Terry Devlin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 46 | 7.04 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 4 | 59 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 6 | 65 | 7.13 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 45 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 2 | 38 | 6.56 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 54 | 6.13 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 4 | 75 | 7.12 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 16 | 6.27 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 4 | 13 | 6.58 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 35 | 68.63% | 1 | 8 | 87 | 7.78 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 0 | 53 | 6.35 | |
| 24 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ