Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuki Ohashi
Ryan Alebiosu
0 - 1 Yuki Ohashi
Lewis Miller
Taylor Gardner-Hickman
Moussa Baradji
Sondre Tronstad
Axel Henriksson
Makhtar Gueye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 44 | 6.31 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.17 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 44 | 6.09 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 49 | Callum Lang | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 29 | 6.83 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 2 | 8 | 57 | 7.57 | |
| 18 | Mark Kosznovszky | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 48 | 6.61 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 51 | 7.24 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 5 | 46 | 6.81 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 53 | 7.24 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 2 | 44 | 6.49 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 50 | 6.57 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 1 | 39 | 7.12 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 36 | 7.64 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 8 | Sidnei Tavares | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 6.35 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ