Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Bristol City hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Dickie
Cameron Pring
George Earthy
Sinclair Armstrong
Haydon Roberts
Sam Bell
Sinclair Armstrong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 30 | Matt Ritchie | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 8 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 7 | 0 | 36 | 8.62 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 50 | 7.42 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 45 | 7.52 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 33 | 18 | 54.55% | 2 | 8 | 48 | 8.94 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 17 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 18 | 6.12 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 7.52 | |
| 18 | Elias Sorensen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 3 | 51 | 7.15 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 4 | 3 | 47 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 10 | 27.03% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 2 | 64 | 6.06 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 1 | 3 | 55 | 5.89 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 2 | 49 | 6.46 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 23 | 58.97% | 2 | 4 | 65 | 6.07 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 1 | 2 | 56 | 4.91 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.26 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 62 | 6.82 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 5.96 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 40 | George Earthy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ