Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Bristol City hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anis Mehmeti
Sinclair Armstrong
Yu Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 16 | 6.26 | |
| 49 | Callum Lang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 4 | Josh Knight | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 21 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 3 | 32 | 6.91 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 5 | 34 | 7.41 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 22 | 6.35 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 4 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 24 | 7.78 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 4 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 7.44 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 21 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ