Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Cardiff City hôm nay ngày 12/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Callum ODowda
Will Alves
Rubin Colwill
Yousef Salech
Dimitrios Goutas
Perry Ng
Anwar El-Ghazi
Yousef Salech
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 32 | 6.27 | |
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 10 | 5 | 50% | 7 | 0 | 36 | 7.71 | |
| 45 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 29 | 6.21 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 20 | 9 | 45% | 0 | 6 | 36 | 8.24 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 3 | 40 | 7.12 | |
| 17 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 24 | Terry Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 22 | 6.41 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 44 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 3 | 2 | 40 | 6.37 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 54 | 6.49 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 51 | 6.52 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 11 | Callum ODowda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 19 | 8 | 42.11% | 3 | 7 | 38 | 8.26 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 46 | 7.25 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 33 | 6.34 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 49 | 6.32 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 4 | 55 | 6.77 | |
| 29 | Will Alves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 45 | Cian Ashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 30 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ