Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Charlton Athletic hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amarii Bell
Joe Rankin-Costello
Macaulay Gillesphey
Robert Apter
Sonny Carey
Harvey Knibbs
2 - 1 Harvey Knibbs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 4 | 68 | 7.07 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 56 | 7.06 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Defender | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 3 | 7.32 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 2 | 5 | 61 | 7.18 | |
| 18 | Mark Kosznovszky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 2 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 58 | 6.76 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 2 | 34 | 7.12 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 25 | Mackenzie Kirk | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 21 | 6.75 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 41 | 6.75 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 8 | Luke Berry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.11 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 30 | 6.44 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 4 | 46 | 6.93 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 41 | 6.27 | |
| 28 | James Bree | Defender | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 1 | 25 | 6.18 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 32 | 6.39 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 2 | 29 | 6.41 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 9 | 30 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ