Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Coventry City hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brandon Thomas-Asante
Milan van Ewijk
0 - 2 Brandon Thomas-Asante
Tatsuhiro Sakamoto
Jamie Allen
Jake Bidwell
Kaine Hayden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 1 | 3 | 89 | 6.16 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 5 | 43 | 6.39 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 1 | 70 | 6.76 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 2 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 68 | 6.88 | |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 4 | 1 | 61 | 6.65 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 30 | 6.15 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 56 | 6.26 | |
| 4 | Josh Knight | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 46 | 6.62 | |
| 26 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 46 | 6.04 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 11 | Florian Bianchini | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 45 | 7.09 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 25 | Mackenzie Kirk | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.86 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Forward | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 3 | 2 | 50 | 6.75 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 7 | 4 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 44 | 8.66 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.77 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 19 | 6.64 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 1 | 2 | 60 | 7.23 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.92 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 51 | 7.12 | |
| 9 | Ellis Simms | Midfielder | 6 | 2 | 4 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 5 | 35 | 7.91 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 6 | 57 | 7.53 | |
| 8 | Jamie Allen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 20 | Kaine Hayden | Defender | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 18 | 43.9% | 0 | 1 | 51 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ