Portsmouth
-0.25 0.83
+0.25 1.03
2.25 0.84
u 0.88
2.10
2.93
3.25
-0 0.83
+0 1.14
1 1.03
u 0.78
2.78
3.77
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Derby County hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sammie Szmodics
Sammie Szmodics
Matthew Clarke
Oscar Luigi Fraulo
Carlton Morris
David Ozoh
Ben Brereton
Jaydon Banel
Craig Forsyth
Bobby Clark
Joe Ward
Oscar Luigi Fraulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.36 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 46 | 6.65 | |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 5 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 0 | 43 | 6.79 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 40 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 14 | 6.64 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 46 | 6.77 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 48 | 6.79 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 47 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 3 | 25 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 31 | 6.72 | |
| 12 | Richard ODonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 30 | 7.64 | |
| 19 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 7.14 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 31 | 6.99 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 25 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 10 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 4 | 3 | 30 | 7.3 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 4 | 21 | 7.02 | |
| 42 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ