Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Leeds United hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Rothwell
Largie Ramazani
Mateo Joseph
Degnand Wilfried Gnonto
Sam Byram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 8 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.74 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 33 | 6.89 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 5 | 21 | 6.44 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 22 | 7.12 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 17 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 27 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 5 | 59 | 7.2 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.07 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.92 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 46 | 7.05 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 39 | 7.22 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 2 | 47 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ