Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Luton Town hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Kaminski

Thomas Kaminski
James Shea
Jordan Clark
Thomas Holmes
Joe Taylor
Tahith Chong
Pelly Ruddock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 0 | 80 | 7.3 | |
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 1 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 71 | 7.8 | |
| 14 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 17 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 3 | 89 | 7.6 | |
| 18 | Elias Sorensen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 20 | Samuel Silvera | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 40 | 32 | 80% | 4 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Ryley Towler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 80 | 7.3 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 1 | James Shea | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 25 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 23 | 5.9 | |
| 2 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 57 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ