Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Millwall hôm nay ngày 29/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mihailo Ivanovic
Raees Bangura-Williams
George Honeyman
Aaron Anthony Connolly
Ryan Wintle
Macaulay Langstaff
Billy Mitchell
Murray Wallace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 2 | 59 | 6.24 | |
| 30 | Matt Ritchie | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 9 | 2 | 54 | 6.3 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 8 | 0 | 40 | 7.17 | |
| 45 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.16 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 48 | 6.41 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 5.89 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 37 | 5.74 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 32 | 5.92 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 52 | 6.65 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 34 | 5.79 | |
| 44 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 40 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 40 | 7.36 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 26 | 7.26 | |
| 13 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 3 | 14.29% | 0 | 1 | 29 | 7.01 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.87 | |
| 9 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 4 | 32 | 7.55 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 16 | 7.21 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 25 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ