Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Norwich City hôm nay ngày 11/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ashley Barnes
Jacob Lungi Sorensen
Jack Stacey
Shane Duffy
Marcelino Nunez
Onel Hernandez
Anis Ben Slimane
Kellen Fisher
Oscar Schwartau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 42 | 6.68 | |
| 30 | Matt Ritchie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 4 | 36 | 6.83 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 2 | 38 | 6.85 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 6.94 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.12 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 31 | 7.26 | |
| 17 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 32 | 6.48 | |
| 16 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 40 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 19 | 5.89 | |
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 5 | 51 | 7.18 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 31 | 6.91 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 9 | 37.5% | 2 | 2 | 41 | 6.78 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 1 | 45 | 6.81 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.21 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 50 | 6.51 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 20 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ