Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Oxford United hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Greg Leigh
Siriki Dembele
Peter Kioso
Dane Scarlett
Louie Sibley
1 - 1 Louie Sibley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 10 | 2 | 63 | 6.59 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 2 | 39 | 7.18 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 2 | 6 | 49 | 6.95 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 57 | 6.57 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 16 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 43 | 6.79 | |
| 18 | Elias Sorensen | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 36 | 5.74 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 48 | 6.33 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 11 | Mark OMahony | 5 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 19 | 7.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 6 | 59 | 7.75 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 22 | Greg Leigh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 29 | Kyle Edwards | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 31 | 6.68 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 13 | 31.71% | 0 | 0 | 55 | 7.76 | |
| 3 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 3 | 52 | 7.24 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 14 | Louie Sibley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.09 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 16 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 27 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ