Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 13/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mustapha Bundu
0 - 2 Ryan Hardie
Callum Wright
Kornel Szucs
Bali Mumba
Matthew Sorinola
Nathanael Ogbeta
Matthew Sorinola
Darko Gyabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 7 | 94 | 6.47 | |
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 26 | 5.89 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 20 | 18 | 90% | 10 | 0 | 46 | 7.25 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 5 | 69 | 6.32 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 73 | 86.9% | 0 | 1 | 92 | 5.89 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 18 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 17 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 3 | 46 | 6.2 | |
| 14 | Kaide Gordon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 68 | 6.06 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 2 | 56 | 6.07 | |
| 11 | Mark OMahony | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 8.1 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 17 | 7.02 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 19 | 7.54 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 27 | 7.18 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ