Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 26/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jimmy Dunne
Paul Smyth
Kwame Poku
Isaac Hayden
Michael Frey
Isaac Hayden
Rhys Norrington-Davies
Sam Field
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 94 | 83 | 88.3% | 0 | 5 | 113 | 7.58 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 49 | 45 | 91.84% | 8 | 1 | 67 | 6.89 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 4 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 9 | 36 | 7.19 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 0 | 73 | 6.73 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 1 | 75 | 6.53 | |
| 49 | Callum Lang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 8 | 2 | 68 | 6.76 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 76 | 7.83 | |
| 18 | Mark Kosznovszky | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 1 | 39 | 6.83 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 76 | 7.05 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 81 | 6.32 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 5 | Steve Cook | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 49 | 6.36 | |
| 12 | Michael Frey | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 8 | Sam Field | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 3 | 53 | 7.07 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 9 | 48 | 7.79 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 2 | 46 | 7.84 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 37 | 6.98 | |
| 17 | Kwame Poku | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 32 | 6.28 | |
| 40 | Jonathan Varane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 4 | 3 | 70 | 7.34 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 23 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ