Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Southampton hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leo Scienza
Tom Fellows
Shea Charles
Jay Robinson
Ross Stewart
Flynn Downes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 43 | 6.99 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 25 | 6.36 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 26 | 6.88 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 40 | 6.57 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 5 | 1 | 43 | 6.96 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 46 | 7.31 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 6.43 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 5 | 46 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 30 | 7.13 | |
| 14 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.56 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 34 | Wellington Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 2 | 40 | 7.44 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 4 | 46 | 7.18 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ