Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Stoke City hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sorba Thomas
Divin Mubama
0 - 1 Hayden Matthews(OW)
Tomas Rigo
Maksym Talovierov
Steven Nzonzi
Tatsuki Seko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 1 | 56 | 7.02 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 3 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 3 | 45 | 6.49 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 43 | 5.89 | |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 6 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 17 | 6.27 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 31 | 6.14 | |
| 4 | Josh Knight | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 26 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 25 | Mackenzie Kirk | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 14 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 44 | 5.89 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 28 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 0 | 58 | 7.05 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 40 | 7.08 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 41 | 6.65 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 66 | 7.23 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 71 | 7.44 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 49 | 7.63 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 34 | 5.81 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 57 | 7.25 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 29 | 6.46 | |
| 9 | Divin Mubama | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ