Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Watford hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pierre Dwomoh
Kevin Keben Biakolo
Matthew Pollock
James Abankwah
Jeremy Ngakia
Imran Louza
Vakoun Issouf Bayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Robert Atkinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 7 | 63 | 8.3 | |
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 3 | 3 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 8 | 1 | 43 | 7.15 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 6 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 11 | 0 | 40 | 6.79 | |
| 45 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 4 | 65 | 7.3 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 61 | 7.09 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 5 | 28 | 7.33 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 45 | 7.45 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.31 | |
| 17 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 24 | Terry Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.14 | |
| 10 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 23 | 6.88 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 4 | 0 | 65 | 7.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 43 | 6.29 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 49 | 6.37 | |
| 33 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 1 | 56 | 7.83 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.55 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 6 | 1 | 81 | 6.87 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 4 | 22 | 6.53 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 14 | Pierre Dwomoh | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 1 | 0 | 66 | 7.17 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 60 | 6.23 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.86 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 43 | 5.73 | |
| 11 | Rocco Vata | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 23 | 6.07 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ