Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Portsmouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs West Brom hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathaniel Phillips
Michael Johnston
Callum Styles
Josh Maja
Alfie Gilchrist
Jed Wallace
Alex Mowatt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 4 | 63 | 7.19 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 3 | 65 | 7.44 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 5 | 2 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 44 | 8.96 | |
| 37 | Keshi Anderson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 18 | 6.95 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 24 | 48% | 0 | 0 | 59 | 6.69 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 46 | 7.75 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 48 | 36 | 75% | 2 | 1 | 77 | 8.07 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 2 | 51 | 39 | 76.47% | 4 | 4 | 75 | 8.13 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 41 | 7.98 | |
| 25 | Mackenzie Kirk | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 41 | 8.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 49 | 6.15 | |
| 7 | Jed Wallace | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 25 | 49.02% | 0 | 0 | 57 | 5.82 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 73 | 5.95 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 49 | 6.52 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 5 | 47 | 6.31 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 51 | 6.54 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 6 | 29 | 6.38 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 49 | 6.02 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 30 | Daniel Imray | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 20 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ