Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Birmingham City hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bright Osayi Samuel
0 - 1 Phil Neumann
Marc Leonard
Demarai Gray
Tomoki Iwata
Marc Leonard
Lyndon Dykes
Cashin
Alfons Sampsted
Paik Seung Ho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 6 | 1 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 8 | 47 | 6.57 | |
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 5 | 65 | 6.36 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 38 | 6.41 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 63 | 55 | 87.3% | 10 | 1 | 84 | 7.52 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 1 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 6 | 5 | 75 | 6.91 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 38 | 6.03 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 4 | 71 | 7.56 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 26 | Thierry Small | Defender | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 10 | 1 | 30 | 6.58 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 4 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 29 | 6.73 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 54 | 6.96 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 5 | 54 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Demarai Gray | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 2 | 45 | 6.81 | |
| 14 | Keshi Anderson | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 23 | Alfons Sampsted | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 52 | 8.44 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.05 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 40 | 7.06 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 5 | 44 | 7.5 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 47 | 7.79 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 2 | 0 | 3 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.75 | |
| 41 | Cashin | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 12 | Marc Leonard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 15 | 37.5% | 0 | 0 | 58 | 7.38 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ