Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sammie Szmodics
Jake Garrett
0 - 2 Sam Gallagher
Benjamin Chrisene
Arnor Sigurdsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 8 | 3 | 77 | 7.69 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 6.43 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 55 | 67.9% | 0 | 2 | 101 | 6.67 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 72 | 54 | 75% | 0 | 3 | 83 | 6.96 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 4 | 74 | 7.4 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 5.67 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 58 | 6.53 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 3 | 31 | 7.43 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 40 | 68.97% | 0 | 6 | 68 | 6.27 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 2 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 8 | 1 | 77 | 6.98 | |
| 17 | Layton Stewart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | John Fleck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 55 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 37 | 6.25 | |
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 6 | 42 | 8.33 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 6.11 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 31 | 7.16 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 47 | 6.91 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 3 | 58 | 6.63 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 4 | 4 | 78 | 8.17 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 7 | 44 | 7.22 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 11 | 28.95% | 0 | 0 | 51 | 7.08 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 36 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ