Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lewis Miller
1 - 2 Andri Lucas Gudjohnsen
Makhtar Gueye
Axel Henriksson
Moussa Baradji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 19 | 6.5 | |
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.03 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 7 | 39 | 7.17 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 2 | 44 | 6.79 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 37 | 6.81 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 32 | 6.39 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 56 | 6.22 | |
| 19 | Ryan Hedges | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 1 | 52 | 7.11 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 48 | 6.71 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 7.06 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 20 | 6.25 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 8 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 31 | Kristi Montgomery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ