Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hayden Carter
Makhtar Gueye
Sondre Tronstad
Andreas Weimann
Todd Cantwell
Amario Cozier-Duberry
Todd Cantwell
Andreas Weimann
Owen Beck
Harry Pickering
Harry Pickering
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 5 | 71 | 7.05 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 58 | 6.68 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 51 | 7.26 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 50 | 42 | 84% | 4 | 1 | 65 | 6.87 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 52 | 7.29 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 60 | 7.02 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 9 | 5.99 | |
| 40 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 4.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 56 | 6.65 | |
| 42 | Lewis Baker | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 1 | 1 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 2 | 54 | 7.24 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 6 | 68 | 7.08 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 3 | Harry Pickering | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 38 | 7.88 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 37 | 6.18 | |
| 17 | Hayden Carter | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 6 | 73 | 7.25 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 24 | Owen Beck | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 7 | 0 | 59 | 5.7 | |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ