Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Blackpool hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Blackpool tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charlie Patino
Ian Carlo Poveda
Joshua Luke Bowler
Callum Connolly
Charlie Patino
3 - 1 Jerry Yates
Curtis Nelson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 61 | 7.76 | |
| 16 | Andrew Hughes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 3 | 41 | 7.02 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 33 | 7.82 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 54 | 7.45 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 49 | 7.54 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 37 | 7.53 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 48 | 8.54 | |
| 2 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 3 | 59 | 7.76 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 48 | 7.49 | |
| 15 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 37 | 6.59 | |
| 7 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 28 | Thomas Cannon | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 21 | 8.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 31 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 5.63 | |
| 12 | Kenneth Dougal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 21 | 6.01 | |
| 3 | James Husband | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 44 | 28 | 63.64% | 5 | 5 | 66 | 6.54 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 5.72 | |
| 10 | Keshi Anderson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 22 | CJ Hamilton | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 2 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 5.85 | |
| 26 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 25 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 47 | 6.57 | |
| 24 | Andy Lyons | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 46 | 5.64 | |
| 11 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 5.58 | |
| 28 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 32 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ