Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Cardiff City hôm nay ngày 09/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Alves
1 - 1 Will Alves
Alex Robertson
Yakou Meite
Callum Robinson
Alex Robertson
Isaak James Davies
Will Fish
2 - 2 Yakou Meite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 46 | 31 | 67.39% | 3 | 1 | 69 | 7.22 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 16 | Andrew Hughes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 55 | 6.34 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 55 | 6.58 | |
| 2 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 59 | 6.59 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.39 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 20 | 7.28 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 37 | 6.97 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 4 | 61 | 6.64 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 37 | 6.52 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 13 | 5.25 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 1 | 1 | 3 | 66 | 50 | 75.76% | 3 | 3 | 94 | 7.56 | |
| 19 | Yakou Meite | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 7.13 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 49 | 6.24 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 52 | 6.89 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 65 | 6.51 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 3 | 46 | 7.5 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 3 | 43 | 6.51 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.84 | |
| 29 | Will Alves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 34 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ