Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
Pen [16-15]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Fulham hôm nay ngày 18/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Fulham tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Issa Diop
1 - 1 Reiss Nelson
Emile Smith Rowe
Alex Iwobi
Martial Godo
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Sasa Lukic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Patrick Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 7.08 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 38 | 8.01 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 51 | 5.78 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 23 | Jeppe Okkels | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.88 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 50 | 7.36 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.89 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 29 | 6.82 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.39 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 40 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 15 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 64 | 94.12% | 2 | 0 | 72 | 6.43 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.84 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 7 | 0 | 66 | 6.14 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 7.16 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 3 | 0 | 77 | 7.44 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 65 | 54 | 83.08% | 5 | 4 | 86 | 6.69 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 73 | 7.37 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 2 | 89 | 6.77 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 3 | 75 | 9.23 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 3 | 93 | 6.39 | |
| 19 | Reiss Nelson | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 58 | 7.12 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.03 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.84 | |
| 23 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 47 | 4.97 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 7 | 27 | 7.1 | |
| 47 | Martial Godo | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ