Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Hull City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Liam Millar
0 - 2 Akin Famewo
Yu Hirakawa
0 - 3 Oliver McBurnie
Lewie Coyle
John Egan
John Lundstram
Joe Gelhardt
Joel Ndala
Cathal McCarthy
John Lundstram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 24 | 5.85 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 40 | 38 | 95% | 5 | 1 | 61 | 6.62 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 0 | 58 | 6 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 12 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 38 | 5.91 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.06 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 62 | 5.99 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 46 | 6.08 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 9 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.04 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 2 | 64 | 6.76 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 3 | 29 | 7.28 | |
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 7.16 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 4 | 3 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 34 | 8.27 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 2 | 43 | 7.07 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.08 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 2 | 2 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 3 | 45 | 8.34 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 42 | 7.18 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 50 | 8.07 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.73 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 42 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ