Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Luton Town hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shandon Baptiste
Liam Walsh
Reuell Walters
Joe Taylor
Cauley Woodrow
Zack Nelson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 4 | 62 | 7.4 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 57 | 8.2 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 36 | 75% | 3 | 0 | 63 | 7 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 45 | 7.6 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 1 | 43 | 7 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | James Shea | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 25 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 5 | 40 | 29 | 72.5% | 22 | 2 | 88 | 7.9 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 57 | 41 | 71.93% | 2 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 37 | Zack Nelson | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | ||
| 2 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ