Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Millwall hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Zian Flemming
Aidomo Emakhu
Ryan James Longman
Billy Mitchell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Greg Cunningham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 28 | 6.75 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 6 | 39 | 7.22 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 35 | 6.44 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 40 | 6.23 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Bartosz Bialkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 43 | 6.23 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 40 | 6.45 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 30 | 6.19 | |
| 14 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 49 | 6.51 | |
| 45 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 27 | 6.25 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 7.25 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.78 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ