Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lyndon Dykes
Ilias Chair
0 - 1 Paul Smyth
Elijah Dixon-Bonner
Osman Kakay
Ziyad Larkeche
0 - 2 Chris Willock
Charlie Kelman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 50 | 6.41 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 42 | 6.69 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 2 | 0 | 57 | 6.52 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 57 | 7.11 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 22 | Calvin Ramsay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.93 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.56 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 35 | 6.81 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.19 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.89 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 5.98 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 20 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 33 | 6.87 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ