Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 18/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rayan Kolli
Paul Smyth
Rayan Kolli
Kenneth Paal
Harrison Ashby
Michael Frey
Lucas Qvistorff Andersen
1 - 1 Michael Frey
1 - 2 Lucas Qvistorff Andersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 58 | 6.31 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 3 | 71 | 7.9 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 16 | Andrew Hughes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 1 | 80 | 6.33 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 4 | 68 | 7.46 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 56 | 6.57 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.77 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 6 | 59 | 6.57 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 49 | 5.82 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 20 | 6.42 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 0 | 51 | 5.76 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 3 | 65 | 6.57 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 42 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 6.49 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 22 | 7.39 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 0 | 40 | 5.96 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 7.25 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 59 | 6.62 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 4 | 1 | 35 | 6.65 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 42 | 6.61 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 4 | 65 | 7.08 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 39 | 6.22 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 18 | 5.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ