Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Rotherham United hôm nay ngày 29/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Rotherham United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Rathbone
Cohen Bramall
Tom Eaves
Andy Rinomhota
Shane Ferguson
Femi Seriki
Jamie Lindsay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 3 | 66 | 7.8 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.56 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 73 | 84.88% | 0 | 6 | 109 | 7.3 | |
| 26 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 10 | 6.31 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 48 | 7.9 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 7 | 70 | 7.72 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 80 | 73 | 91.25% | 1 | 1 | 95 | 7.55 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 36 | 7.09 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 41 | 8.93 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 40 | 6.57 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 49 | 7.11 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 1 | 71 | 7.7 | |
| 17 | Layton Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 35 | Noah Mawene | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 36 | Josh Seary | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 33 | Kian Best | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 32 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 51 | 6.22 | |
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.08 | |
| 14 | Charlie Wyke | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 6 | 22 | 6.65 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 7 | 1 | 59 | 6.36 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 50 | 6.04 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 42 | 5.94 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 33 | 5.91 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 3 | 5 | 69 | 7.29 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 23 | 5.56 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 17 | 44.74% | 0 | 1 | 45 | 5.83 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 1 | 40 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ