Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Sheffield United hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andrew Brooks
0 - 2 Callum OHare
Jairo Riedewald
Danny Ings
Louie Barry
El Hadji Soumare
Jamie Shackleton
Thomas Cannon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.36 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 9 | 60 | 6.58 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 27 | 6.97 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 4 | 32 | 7.35 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 40 | 5.93 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 0 | 51 | 6.39 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 4 | 58 | 6.38 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 0 | 52 | 7.17 | |
| 26 | Thierry Small | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 13 | 5.73 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 36 | 7.92 | |
| 42 | Odel Offiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 34 | 7.61 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 54 | 7.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.05 | |
| 15 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 4 | 68 | 7.11 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 38 | 5.35 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 19 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 26 | 5.88 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 58 | 8.01 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 7.42 | |
| 16 | Jamie Shackleton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 53 | 40 | 75.47% | 2 | 7 | 86 | 6.44 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 5 | 0 | 76 | 6.35 | |
| 25 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 52 | 6.46 | |
| 27 | Louie Barry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 7 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 2 | 44 | 7.05 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 3 | 2 | 66 | 6.34 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ