Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marvin Johnson
Liam Palmer
George Byers
Anthony Musaba
Tyreeq Bakinson
Josh Windass
Ashley Fletcher
George Byers
Cameron Dawson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 56 | 6.23 | |
| 26 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 44 | 6.18 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 62 | 6.07 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 40 | 5.86 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 1 | 52 | 6.53 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 1 | 31 | 7.64 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 8 | George Byers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 22 | 6.97 | |
| 42 | Bailey-Tye Cadamarteri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ