Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Stoke City hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Gallagher
Ali Al-Hamadi
Louie Koumas
1 - 1 Lewis Baker
Lewis Baker
Jordan Thompson
Lynden Gooch
Ben Pearson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 1 | 51 | 7.05 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 7 | 3 | 50 | 6.39 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 5 | 54 | 6.14 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 32 | 6.28 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.72 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 3 | 52 | 7.48 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 23 | 6.23 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 1 | 56 | 6.21 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 34 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.43 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 7 | 0 | 50 | 6.79 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 53 | 6.44 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 60 | 6.99 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 1 | 2 | 68 | 7.16 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 43 | 6.09 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 1 | 59 | 6.67 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 3 | 50 | 6.54 | |
| 9 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.49 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 7.26 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ