Preston North End
-0 0.80
+0 1.04
2.25 0.84
u 1.01
2.31
2.65
3.17
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Stoke City hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sorba Thomas
Million Manhoef
Sam Gallagher
Jesurun Rak Sakyi
Bae Jun Ho
Divin Mubama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 3 | 29 | 6.75 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 10 | 40 | 7.7 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 3 | 2 | 35 | 6.36 | |
| 2 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 6 | 43 | 6.61 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.83 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 26 | 7.07 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 23 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 1 | 0 | 43 | 7.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 4 | 38 | 6.67 | |
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 26 | 6.85 | |
| 20 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.25 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 31 | 6.86 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.93 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 27 | 6.22 | |
| 49 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 25 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ