Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 07/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chris Mepham
Romaine Mundle
Patrick Roberts
Eliezer Mayenda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 2 | 1 | 65 | 7.14 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 40 | 6.56 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 49 | 7.12 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 6.15 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 31 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Simon Moore | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 13 | Luke ONien | Defender | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 8 | Alan Browne | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 24 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 3 | 45 | 7.34 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.56 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 6.44 | |
| 40 | Thomas Watson | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 25 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ