Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Swansea City hôm nay ngày 05/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ji Seong Eom
Florian Bianchini
Jay Fulton
Oliver Cooper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 3 | 62 | 7.25 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 5 | 50 | 7.46 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 2 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 2 | 48 | 6.65 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 5 | 64 | 7.39 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 3 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 2 | 10.53% | 0 | 0 | 23 | 6.76 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 33 | 7.08 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 6.98 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 2 | 51 | 6.68 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 73 | 6.41 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 4 | 44 | 7.55 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 55 | 6.98 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 5.86 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.21 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 37 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ