Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Preston North End
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Wigan Athletic hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Wigan Athletic tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dara Costelloe
0 - 1 Harrison Bettoni
Maleace Asamoah
Callum Wright
Christian Saydee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 0 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 6 | 104 | 7.8 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 5 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 2 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Forward | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 51 | 7 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 5 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 21 | 5.8 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 1 | 21 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ