Kết quả trận Pretoria Univ vs Venda, 20h30 ngày 15/03

Vòng 21
20:30 ngày 15/03/2026
Pretoria Univ
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Venda
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng nhất Nam Phi » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pretoria Univ vs Venda hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pretoria Univ vs Venda tại Hạng nhất Nam Phi 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pretoria Univ vs Venda hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Pretoria Univ vs Venda

Pretoria Univ Pretoria Univ
Phút
Venda Venda
1 - 0 match goal
6'
match yellow.png
12'
match yellow.png
22'
match yellow.png
45'
match yellow.png
49'
76'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pretoria Univ VS Venda

Pretoria Univ Pretoria Univ
Venda Venda
11
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạt góc
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
6
 
Sút ra ngoài
 
10
89
 
Pha tấn công
 
109
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
86
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Pretoria Univ vs Venda

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 3
4 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
58.33% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.7
1.2 Bàn thua 1
4.6 Sút trúng cầu môn 2.8
4.9 Phạt góc 4.6
2.1 Thẻ vàng 1.6
48.6% Kiểm soát bóng 34.7%
8.6 Phạm lỗi 5.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pretoria Univ (24trận)
Chủ Khách
Venda (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
2
2
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
3
4
3
4
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
1
HT-B/FT-B
1
0
3
2